Bảng giá dự án Hồng Hà Tower - HẢI PHÁT LAND

Bảng giá dự án Hồng Hà Tower

Bảng giá dự án Hồng Hà Tower

Note : bảng giá chung cư the vesta updat theo ngày và thay đổi theo GIỜ, để khách hàng tham khảo,

Để biết thông tin giá chi tiết
Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực nhân viên bán hàng của để được tư vấn hỗ trợ tốt nhất cũng như cung cấp giá chi tiết từng căn chính xác và phù hợp với mục đích giá kỳ vọng của khách hàng nhất .
Xin trân trọng cảm ơn !

HOTLINE: 0987339897

STT Đợt Tầng Số căn Mã căn Số PN DT
tim tường (m2)
DT
thông thủy (m2)
Hướng
BC
Ghi chú Hệ số
hướng
Đơn Giá Thông
Thủy (bao gồm VAT)
Tổng Giá trị
căn hộ (gồm VAT)
1 Đ1 6 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 22.657.307 1.255.214.800
2 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 21.167.397 1.236.176.000
3 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 19.185.434 1.580.879.800
4 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 20.108.658 1.552.388.400
5 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.360.088 1.272.505.500
6 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 20.751.949 1.168.334.729
7 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 20.751.949 1.168.334.729
8 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.360.088 1.272.505.500
9 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 21.997.309 1.209.852.000
10 Đ1 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 20.767.664 1.297.979.000
11 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 21.789.095 1.233.262.800
12 Đ1 7 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 22.657.307 1.255.214.800
13 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 21.167.397 1.236.176.000
14 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 19.185.434 1.580.879.800
15 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 20.108.658 1.552.388.400
16 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.360.088 1.272.505.500
17 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 20.751.949 1.168.334.729
18 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 20.751.949 1.168.334.729
19 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.360.088 1.272.505.500
20 Đ1 8 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.683.027 1.355.189.200
21 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 22.100.438 1.290.665.600
22 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 20.032.045 1.650.640.500
23 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 20.995.527 1.620.854.700
24 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 22.750.617 1.287.684.900
25 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.667.385 1.219.873.776
26 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.667.385 1.219.873.776
27 Đ1 12A 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 23.951.769 1.326.928.000
28 Đ1 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.954.096 1.372.131.000
29 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 22.376.428 1.306.783.400
30 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 20.282.495 1.671.277.600
31 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 21.257.764 1.641.099.400
32 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 23.034.463 1.303.750.600
33 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.523.920 1.345.245.000
34 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.937.408 1.235.076.070
35 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.937.408 1.235.076.070
36 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.523.920 1.345.245.000
37 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 23.254.455 1.278.995.000
38 Đ1 18 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.791.062 1.361.941.400
39 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 22.209.455 1.297.032.200
40 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.774.438 1.225.900.859
41 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.363.830 1.335.239.400
42 Đ1 22 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.791.062 1.361.941.400
43 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 22.209.455 1.297.032.200
44 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 20.131.242 1.658.814.300
45 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 21.099.635 1.628.891.800
46 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 22.862.581 1.294.022.100
47 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.363.830 1.335.239.400
48 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.774.438 1.225.900.859
49 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.774.438 1.225.900.859
50 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.363.830 1.335.239.400
51 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 23.080.616 1.269.433.900
52 Đ1 23 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 23.420.444 1.297.492.600
53 Đ1 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.467.944 1.341.746.500
54 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 21.880.435 1.277.817.400
55 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 19.832.675 1.634.212.400
56 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 20.786.326 1.604.704.400
57 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.046.592 1.315.412.000
58 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.451.243 1.207.704.981
59 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.451.243 1.207.704.981
60 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.046.592 1.315.412.000
61 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 22.738.836 1.250.636.000
62 Đ1 24 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 23.774.009 1.317.080.100
63 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 22.209.455 1.297.032.200
64 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 20.131.242 1.658.814.300
65 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 21.099.635 1.628.891.800
66 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 22.862.581 1.294.022.100
67 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.363.830 1.335.239.400
68 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.774.438 1.225.900.859
69 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.774.438 1.225.900.859
70 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.363.830 1.335.239.400
71 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 23.080.616 1.269.433.900
72 Đ1 26 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 23.863.384 1.322.031.500
73 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 21.462.045 1.253.383.400
74 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 19.225.706 1.584.198.200
75 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 19.671.598 1.518.647.400
76 Đ1 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 22.739.813 1.287.073.400
77 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.047.581 1.315.473.800
78 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.250.957 1.196.428.879
79 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.250.957 1.196.428.879
80 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 21.047.581 1.315.473.800
81 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 22.739.813 1.250.689.700
82 Đ1 27 12 A4 2PN 61,8 56,6 Bắc Góc view HKĐ 22.074.903 1.249.439.500
83 Đ1 10 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.627.224 1.289.201.500
84 Đ1 8 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.024.082 1.183.655.817
85 Đ1 6 A3 2PN 63,1 56,3 Bắc view HKĐ 21.024.082 1.183.655.817
86 Đ1 4 A2 2PN 66,8 62,5 Bắc view HKĐ 20.627.224 1.289.201.500
87 Đ1 22 A8 2PN 60 55,4 Nam Góc view ĐTL 23.472.487 1.300.375.800
88 Đ1 20 A2 2PN 66,8 62,5 Nam view ĐTL 21.515.080 1.344.692.500
89 Đ1 18 A3 2PN 63,1 58,4 Nam view ĐTL 21.928.562 1.280.628.000
90 Đ1 16 A6 3PN 89 82,4 Nam view ĐTL 19.876.862 1.637.853.400
91 Đ1 14 A7 3PN 83,4 77,2 Nam Góc view ĐTL 20.832.497 1.608.268.800
92 Đ1 2 A1 2PN 60 55 Bắc Góc view HKĐ 22.285.080 1.225.679.400

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HẢI PHÁT

Địa chỉ: Tầng 2, Tòa CT4 the Pride, La Khê- Hà Đông
 0987.33.9897
 thevesta123.com  |     minhan.haiphatland@gmail.com

Bảng giá dự án Hồng Hà Tower
5 (100%) 3 votes

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

smallseotools.com DMCA.com Protection Status